N3 VOCABULARY
体
からだ (karada)
cơ thể, thân thể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ thể vật lý, thường dùng trong các diễn đạt về sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
毎日運動して_______を鍛えています。
I exercise every day to train my body.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒いので、_______に気を付けてください。
Q2: 疲れたので、_______を休めたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.