N3 VOCABULARY
住民
じゅうみん (jūmin)
cư dân, người dân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những người sống ở khu vực hoặc tòa nhà cụ thể. Dùng trong văn cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
このアパートの住民はほとんど学生です。
Most of the residents of this apartment are students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その町の_______は親切な人が多いです。
Q2: アパートの_______が夜中にうるさいと苦情を言いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.