N3 VOCABULARY
伺う
うかがう (ukagau)
hỏi, nghe, viếng thăm (khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
The khiem nhuong cua 'nghe', 'hoi', 'vieng tham', dung voi nguoi be tren.
📝 Ví dụ thực tế
明日、先生のお宅に伺います。
I will visit my teacher's house tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日、田中部長に______たいのですが、ご在宅でしょうか。
Q2: 先生のお話を______ことができ、大変光栄でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.