N3 VOCABULARY
伝える
つたえる (tsutayeru)
truyền đạt, nhắn gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, truyền tải thông điệp, thông tin hoặc cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
彼に、明日の会議の時間を伝えてください。
Please convey the meeting time for tomorrow to him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の気持ちを言葉で相手に_______のは難しいです。
Q2: 母に「よろしく」と_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.