N3 VOCABULARY
会場
かいじょう (kaijō)
Hội trường, địa điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện, hội nghị hoặc biểu diễn.
📝 Ví dụ thực tế
イベントの会場は駅のすぐ近くです。
The event venue is very close to the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コンサートの_______はどこですか。
Q2: 多くの人が_______に集まりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.