N3 VOCABULARY
人見知り
ひとみしり (hitomishiri)
Nhút nhát trước người lạ, sợ người lạ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự e thẹn, ngại ngùng khi tiếp xúc với người mới gặp.
📝 Ví dụ thực tế
幼い娘は非常に_______が激しく、親戚の集まりでも母親の後ろに隠れて決して顔を出そうとしませんでした。
The young daughter had extreme shyness around strangers, hiding behind her mother even at relatives' gatherings and never trying to show her face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は極度の_______のため、新しいクラスメイトたちと打ち解けるまでに何ヶ月もかかってしまいました。
Q2: 接客業に就いたことで、彼女は長年悩んでいた_______な性格を克服し、笑顔で誰とでも話せるようになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.