N3 VOCABULARY
人気
にんき (ninki)
sự yêu thích, phổ biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nổi tiếng, được yêu thích, thường dùng với 'ga aru'.
📝 Ví dụ thực tế
その歌手は若者の間でとても人気があります。
That singer is very popular among young people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このアイドルグループはとても_______があります。
Q2: 最近、このカフェは_______なので、いつも人が多いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.