N3 VOCABULARY
交通
こうつう (kōtsū)
Giao thông, vận tải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giao thông hoặc hệ thống vận chuyển như tàu xe.
📝 Ví dụ thực tế
この新しい住宅エリアは、駅のすぐ近くに位置しており、電車やバスなどのさまざまな_______手段が確保されているため、非常に住みやすいです。
Because this new residential area is located very close to the station and various means of transportation such as trains and buses are secured, it is extremely easy to live.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しい住宅エリアは、駅のすぐ近くに位置しており、電車やバスなどのさまざまな_______手段が確保されているため、非常に住みやすいです。
Q2: 連休の初日は、行楽地へ向かう車で幹線道路の_______渋滞が数時間にわたって続き、ドライバーたちを悩ませました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.