N3 VOCABULARY
交渉
こうしょう (kōshō)
đàm phán, thương lượng, giao thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thảo luận, thương lượng để đạt được thỏa thuận. Có thể dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
契約の条件について、取引先と粘り強く_______を続けています。
Regarding the conditions of the contract, we are patiently continuing negotiations with the client.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 賃金アップを求めて、労働組合が会社側と_______に入りました。
Q2: 事件を解決するため、警察は犯人と_______を試みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.