N3 VOCABULARY
交流する
こうりゅうする (kōryū suru)
giao lưu, tương tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi tiếp xúc, trao đổi giữa các nhóm hoặc nền văn hóa để hiểu nhau hơn.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは国際イベントでたくさんの人と交流しました。
We interacted with many people at the international event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 異文化の人と_______ことで、新しい発見があるでしょう。
Q2: 地域住民と学生が_______ためのイベントが開催された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.