N3 VOCABULARY
事情
じじょう (jijou)
sự tình, hoàn cảnh, lý do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn cảnh hoặc lý do ảnh hưởng đến sự việc, thường dùng để giải thích.
📝 Ví dụ thực tế
個人的な事情で会議を欠席します。
I will be absent from the meeting due to personal reasons.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 詳しい_______は、後ほどご説明します。
Q2: 家庭の_______で、会社を早退しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.