N3 VOCABULARY
予定表
よていひょう (yoteihyou)
lịch trình, thời gian biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bảng hoặc tài liệu liệt kê các kế hoạch, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
来週の会議の予定表を確認してください。
Please check the schedule for next week's meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の_______を見て、何をすべきか確認しましょう。
Q2: 壁に貼ってある_______で、次のイベントの時間がわかります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.