N3 VOCABULARY
予備
よび (yobi)
dự bị, dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ vật hoặc sự chuẩn bị sẵn sàng để dùng khi cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
出張の時は、いつも予備の電池を持って行きます。
When I go on business trips, I always take a spare battery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ペンを忘れたときのために、いつも_______をかばんにいれている。
Q2: 試験前に_______知識を復習しておくといいでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.