N3 VOCABULARY
主要な
しゅような (shuyōna)
chủ yếu, chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi 'na' mô tả thứ gì đó là trung tâm hoặc quan trọng nhất.
📝 Ví dụ thực tế
これは今日の会議の主要な議題です。
This is the main topic of today's meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国の_______産業は農業です。
Q2: このプロジェクトの_______な課題は資金不足だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.