N3 VOCABULARY
両親
りょうしん (ryōshin)
cha mẹ, bố mẹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cha mẹ của mình hoặc của người khác, dùng trang trọng/thân mật.
📝 Ví dụ thực tế
私の両親は日本に住んでいます。
My parents live in Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、私の_______が日本に来ます。
Q2: 彼は_______の会社で働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.