N3 VOCABULARY
世話
せわ (sewa)
Chăm sóc, giúp đỡ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc người khác hoặc nhận giúp đỡ. Thường dùng trong câu chào hỏi.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は仕事で忙しい両親に代わって、毎日幼い弟たちの_______を一人で黙々と引き受けていました。
On behalf of her parents who were busy with work, she silently took on the care of her young younger brothers alone every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 近所のお年寄りから「いつも犬の_______をしてくれてありがとう」と感謝され、彼女は照れくさそうに微笑みました。
Q2: 旅先で知り合った地元の人々に大変なお_______になり、彼は帰国後すぐに丁寧な礼状を書きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.