N3 VOCABULARY
不思議な
ふしぎな (fushigina)
kỳ lạ, kỳ diệu, huyền bí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Miêu tả điều gì đó kỳ lạ, vượt quá sự hiểu biết.
📝 Ví dụ thực tế
あの森には不思議な動物が住んでいるらしい。
It seems strange animals live in that forest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に_______音が聞こえて、少し怖かった。
Q2: 宇宙にはまだ多くの_______ことが残されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.