N3 VOCABULARY
丈夫な
じょうぶな (joubuna)
Bền, chắc chắn, khỏe mạnh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ. Dùng cho đồ vật bền chắc hoặc người có sức khỏe tốt.
📝 Ví dụ thực tế
この机はとても丈夫だ。
This desk is very sturdy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも元気で、とても_______な体をしている。
Q2: このバッグは_______なので、重い荷物を入れても大丈夫だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.