N3 VOCABULARY
丁寧
ていねい (teinei)
lịch sự, cẩn thận, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ lịch sự, lễ phép hoặc làm việc cẩn thận.
📝 Ví dụ thực tế
高級ホテルのスタッフによる_______な接客サービスは、宿泊した全てのゲストから高い評価を受けていました。
The polite customer service by the high-class hotel staff received high evaluation from all the staying guests.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに簡単な書類であっても、誤字脱字を防ぐために一字一字_______に確認する姿勢が、重大な事故を防ぐ鍵となります。
Q2: 彼の書く文字は極めて_______で美しく、読む人に対する温かい敬意が自然と伝わってきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.