N3 VOCABULARY
一応
いちおう (ichiō)
tạm thời, trước mắt, để đề phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi làm việc gì đó tạm thời hoặc để phòng hờ.
📝 Ví dụ thực tế
一応、資料を読んでおいてください。
Please read the materials for now (just in case).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 間に合うか分からないけど、_______、連絡してみます。
Q2: 完璧ではないですが、_______、これで完成とします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.