N3 VOCABULARY
レシート
レシート (reshīto)
hóa đơn, biên lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ tiếng Anh 'receipt', chỉ hóa đơn nhận được khi mua sắm.
📝 Ví dụ thực tế
お買い上げのレシートはこちらでございます。
Here is your receipt for your purchase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お店で買い物をした時、_______をもらいました。
Q2: _______をなくしてしまったので、返品できません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.