N3 VOCABULARY
ようやく
ようやく (youyaku)
cuối cùng thì, mãi mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh nỗ lực hoặc khó khăn để đạt kết quả tốt đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
渋滞を抜けて、ようやく目的地に到着した。
After getting through the traffic jam, we finally arrived at our destination.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 壊れていたパソコンが、修理に出して_______直った。
Q2: 長い会議だったが、_______結論が出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.