N3 VOCABULARY
せいけつ
せいけつ (seiketsu)
sạch sẽ, thanh khiết, vệ sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sạch sẽ về mặt vật lý và vệ sinh. Dùng như tính từ-na.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋はいつも清潔に保たれています。
This room is always kept clean.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病院では、常に____を保つことが大切です。
Q2: 食事の前に手を____に洗いましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.