N3 VOCABULARY
こっそり
こっそり (kossori)
lén lút, âm thầm, vụng trộm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó một cách lặng lẽ để tránh bị người khác phát hiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼は誰にも気づかれないように、こっそり部屋を出た。
He stealthily left the room so no one would notice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは親に内緒で、_______お菓子を食べた。
Q2: 彼女はプレゼントを渡す前に、_______隠しておいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.