N3 VOCABULARY
きつい
きつい (kitsui)
chật, vất vả, nghiêm khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho quần áo chật, lịch trình dày đặc hoặc tính cách nghiêm khắc.
📝 Ví dụ thực tế
この靴は少しきつい。
These shoes are a little tight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このスカートは私には少し_______。
Q2: この仕事は体力的にとても_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.