🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
きっかけ
きっかけ (kikkake)

cơ hội, động cơ, bước ngoặt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự kiện hoặc lý do khởi đầu cho một hành động hoặc sự thay đổi.

📝 Ví dụ thực tế

この本を読んだのが、日本文学に興味を持ったきっかけです。

Reading this book was the trigger for me to become interested in Japanese literature.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女との出会いが、人生を大きく変える_______になった。

Q2: テレビで見たドキュメンタリーが、環境問題について考える_______を与えてくれた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉