N3 VOCABULARY
お陰
おかげ (okage)
nhờ có, nhờ ơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng biết ơn hoặc kết quả tích cực nhờ sự giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
先生のお陰で、試験に合格できました。
Thanks to the teacher, I was able to pass the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 皆さんのお_______で、イベントは大成功でした。
Q2: あなたの手伝ってくれた_______で、早く終わりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.