N3 VOCABULARY
お化け
おばけ (obake)
ma, quái vật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung các sinh vật siêu nhiên, thường dùng cho trẻ em.
📝 Ví dụ thực tế
子供の頃、暗い場所はお化けが出そうで怖かった。
When I was a child, dark places were scary because I thought ghosts might appear.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ハロウィンの日には、多くの人が_______の仮装をする。
Q2: この部屋は真っ暗で、まるで_______屋敷のようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.