🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
お互い
おたがい (otagai)

lẫn nhau, cùng nhau

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động hoặc mối quan hệ qua lại giữa hai hay nhiều bên.

📝 Ví dụ thực tế

困った時は、お互い助け合いましょう。

When we're in trouble, let's help each other.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼らは_______の意見を尊重し合った。

Q2: 国境を越えて、_______文化を理解することが大切だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉