N3 VOCABULARY
お世辞
おせじ (oseji)
Nịnh bợ, tâng bốc, lời khen sáo rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nói những lời tốt đẹp để làm hài lòng người khác. Thường dùng với 'iu'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の褒め言葉は明らかな_______でしたが、悪い気はしませんでした。
His compliments were obvious flattery, but I did not feel bad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 商談をスムーズに進めるために、相手のセンスを_______でも褒めることがよくあります。
Q2: 彼の描いた絵は、_______にも上手だとは言えないレベルのものでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.