N3 VOCABULARY
おととい
おととい (ototoi)
ngày hôm kia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngày trước ngày hôm qua (hai ngày trước).
📝 Ví dụ thực tế
おととい、友達と映画を見に行きました。
I went to see a movie with a friend the day before yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は雨でしたが、今日は晴れています。
Q2: 彼は_______から熱があるそうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.