N3 VOCABULARY
えらい
えらい (erai)
vĩ đại, đáng khen; có địa vị cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để khen ngợi nỗ lực của ai đó hoặc chỉ người có chức vụ cao.
📝 Ví dụ thực tế
彼はテストで満点をとって、先生に「えらい!」と褒められた。
He got a perfect score on the test and was praised by the teacher, who said, "Well done!"
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供が自分で服を着られたので、「_______ね!」と褒めてあげた。
Q2: 社長は会社を大きくした、本当に_______人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.