N3 VOCABULARY
〜始める
〜はじめる (hajimeru)
bắt đầu làm gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự bắt đầu của hành động. Đi sau thể masu.
📝 Ví dụ thực tế
6時から会議が始まります。
The meeting starts at 6 o'clock.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は急に走り_______。
Q2: 授業中、急に雨が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.