N2 VOCABULARY
鼓舞
こぶ (kobu)
co vu, khich le, dong vien
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khich le, lam phan chan tinh than cua ca nhan hoac tap the.
📝 Ví dụ thực tế
監督は選手たちを鼓舞し、チームの士気を高めた。
The coach encouraged the players and boosted the team's morale.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: リーダーは困難に直面するメンバーを_______した。
Q2: 彼の熱いスピーチは聴衆を_______し、大きな拍手を受けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.