N2 VOCABULARY
鮮明
せんめい (senmei)
sống động, rõ nét, nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự rõ ràng về mặt thị giác hoặc ký ức.
📝 Ví dụ thực tế
昔の記憶が鮮明によみがえった。
Old memories came back vividly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカメラは、暗い場所でも_______な写真を撮ることができる。
Q2: 夢の内容は、まるで現実のように_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.