N2 VOCABULARY
鬱屈
うっくつ (ukkutsu)
u uất, uất ức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái cảm xúc bị dồn nén, tích tụ trong lòng không giải tỏa được.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事のストレスで鬱屈した日々を送っていた。
He was spending gloomy days, burdened by work stress.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の意見を言えず、心に______が溜まっていた。
Q2: 長期間の隔離生活で、人々の間には______感が広がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.