N2 VOCABULARY
高騰
こうとう (kōtō)
tăng vọt, tăng đột biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tăng giá nhanh chóng và đột ngột của giá cả.
📝 Ví dụ thực tế
原油価格が高騰している。
Crude oil prices are soaring.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、野菜の価格が______しているため、家計を圧迫している。
Q2: 不動産価格の______は、多くの人々に影響を与えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.