N2 VOCABULARY
駆逐
くちく (kuchiku)
trục xuất, tiêu diệt, đuổi đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trục xuất hoặc tiêu diệt những thứ không mong muốn như kẻ thù, sâu bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
害虫を完全に駆逐する。
To completely eradicate harmful insects.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のリーダーシップにより、汚職が組織から_____された。
Q2: 競争相手を市場から_____するため、新戦略が立てられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.