N2 VOCABULARY
駆り立てる
かりたてる (karitateru)
thúc đẩy, thôi thúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thúc đẩy ai đó hành động hoặc lay động cảm xúc mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功への強い願望に駆り立てられていた。
He was driven by a strong desire for success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不安が私を_______、夜も眠れなかった。
Q2: 成功への思いが彼を日々努力へと_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.