N2 VOCABULARY
駆けつける
かけつける (kaketsukeru)
vội vã chạy đến, lao tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhanh chóng tìm đến một nơi vì khẩn cấp hoặc có sự kiện quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
友人のピンチに、すぐに駆けつけた。
I immediately rushed to my friend's aid.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故の連絡を受け、救急隊員が現場に_______。
Q2: 困っている人がいると聞けば、彼はいつも真っ先に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.