N2 VOCABULARY
首脳
しゅのう (shunō)
Nguyên thủ; người đứng đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những nhà lãnh đạo cấp cao nhất của một quốc gia hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
各国の首脳が集まり、重要な会議が開かれた。
Leaders from various countries gathered, and an important meeting was held.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界経済について、各国の_______が集まって話し合った。
Q2: この会社の経営_______は、今後の事業展開について協議している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.