N2 VOCABULARY
餌食
えじき (ejiki)
mồi ngon, nạn nhân, con mồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa gốc là con mồi, nghĩa bóng chỉ người bị lừa gạt, lợi dụng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は詐欺師の餌食となり、全財産を失った。
He became a victim of the swindler and lost all his fortune.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会経験の乏しい若者が、悪徳業者の_______になるケースが後を絶たない。
Q2: 経済の不況で、多くの中小企業が倒産の_______となる恐れがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.