N2 VOCABULARY
飽和
ほうわ (hōwa)
bão hòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái đã đạt giới hạn, không thể hấp thụ hoặc thêm vào được nữa.
📝 Ví dụ thực tế
この地域はコンビニエンスストアの店舗数が飽和状態だ。
The number of convenience stores in this area has reached saturation point.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市場が_______状態になると、新しい参入が難しくなる。
Q2: 水に塩を溶かし続けたら、やがて_______食塩水になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.