N2 VOCABULARY
飢餓
きが (kiga)
nạn đói, sự đói khát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng đói kém cực độ ở quy mô xã hội hoặc cá nhân do thiếu ăn.
📝 Ví dụ thực tế
アフリカの一部地域では飢餓が深刻な問題となっている。
Starvation is a serious problem in some parts of Africa.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 戦争によって、多くの人々が_______に苦しんでいる。
Q2: 世界では未だに_______で命を落とす子供たちがいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.