N2 VOCABULARY
食い込む
くいこむ (kuikomu)
ăn sâu vào, lấn vào, đi sâu vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật lý là lún sâu vào, hoặc ẩn dụ lấn chiếm thời gian/chủ đề.
📝 Ví dụ thực tế
ネクタイが首に食い込んで苦しい。
My tie is digging into my neck and it's uncomfortable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話はいつも核心に_______、とても説得力がある。
Q2: 新しい道路の建設で、庭の一部が_______てしまうらしい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.