🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
食い荒らす
くいあらす (kuiarasu)

ăn tàn phá hại, ăn phá hoại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Động vật hoặc côn trùng ăn uống bừa bãi gây hư hại, tàn phá.

📝 Ví dụ thực tế

害虫が畑の作物を食い荒らした。

Pests ravaged the crops in the field.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 泥棒は家に侵入し、食べ物を_______て逃げていった。

Q2: 山の動物が夜中にゴミ捨て場を_______て、ゴミが散乱していた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉