N2 VOCABULARY
食い潰す
くいつぶす (kui-tsubusu)
ăn bám, tiêu tán, phá của
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lãng phí tài sản, sức khỏe hoặc tài nguyên do lười biếng, quản lý kém.
📝 Ví dụ thực tế
彼は親の遺産を食い潰してしまった。
He squandered his parents' inheritance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社のお金を_______ような真似は許されない。
Q2: 何もしないで家にいると、健康を_______ことになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.