N2 VOCABULARY
食い止める
くいとめる (kuitomeru)
ngan chan, can lai, giu lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngan chan dieu tieu cuc (nhu dich benh, hoa hoan) lan rong hoac toi te hon.
📝 Ví dụ thực tế
消防士たちは火事の延焼を必死に食い止めた。
The firefighters desperately checked the spread of the fire.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この薬は病気の進行を_______ことができるかもしれない。
Q2: 台風による被害の拡大を何とか_______たい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.