N2 VOCABULARY
食い入る
くいいる (kuiiru)
nhìn chăm chú, dán mắt vào, say sưa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoàn toàn tập trung, thường đi kèm hành động rướn người về phía trước.
📝 Ví dụ thực tế
彼はテレビの画面に食い入るように見つめていた。
He stared intently at the TV screen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは新しいゲームに_______ように夢中になっていた。
Q2: 講師の話に、聴衆は皆_______ように聞き入った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.