N2 VOCABULARY
飛躍
ひやく (hiyaku)
bước nhảy vọt, phát triển vượt bậc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tiến bộ hoặc nhảy vọt đột ngột, mạnh mẽ về logic hoặc phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
新技術の導入により、生産効率が飛躍的に向上した。
With the introduction of new technology, production efficiency has dramatically improved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見には、論理の_______があると感じた。
Q2: この会社の業績は、ここ数年で_______的に伸びている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.